Chinese OS
Luyện phản xạ nói tiếng Trung theo cấu trúc. Mỗi cấu trúc là một khuôn câu người bản ngữ dùng hằng ngày, kèm 100 biến thể trong bảy bối cảnh — nghe, nhại, mở rộng, bật câu trong 7 giây, viết chữ, rồi hội thoại.
- Cấu trúc
- 100
- Câu mẫu
- 10.000
- Chữ Hán
- 1.348
- 我想wǒ xiǎngHSK1
Tôi muốn / tôi định làm gì đó.
我想 + động từ / cụm động từ · 100 câu
- 我要wǒ yàoHSK1
Tôi cần / tôi sẽ / cho tôi (nói dứt khoát).
我要 + động từ / danh từ · 100 câu
- 我会wǒ huìHSK1
Tôi biết (làm gì) / tôi sẽ (chắc chắn làm gì).
我会 + động từ (kỹ năng) / mệnh đề (dự định chắc chắn) · 100 câu
- 我能wǒ néngHSK1
Tôi có thể / tôi làm được (xét theo hoàn cảnh).
我能 + động từ · 100 câu
- 我可以wǒ kě yǐHSK1
Tôi được phép / cho tôi… được không.
我可以 + động từ (+ 吗) · 100 câu
- 我在wǒ zàiHSK1
Tôi đang làm gì / tôi đang ở đâu.
我在 + động từ (đang làm) / 我在 + nơi chốn (đang ở) · 100 câu
- 我喜欢wǒ xǐ huanHSK1
Tôi thích (cái gì / làm gì).
我喜欢 + danh từ / động từ · 100 câu
- 我觉得wǒ jué deHSK2
Tôi thấy / tôi cho là (một điều gì đó).
我觉得 + mệnh đề · 100 câu
- 我知道wǒ zhī daoHSK1
Tôi biết (chuyện đó / thông tin đó).
我知道 + mệnh đề / danh từ · 100 câu
- 我不知道wǒ bù zhī daoHSK1
Tôi không biết (chuyện đó / điều đó).
我不知道 + mệnh đề / từ để hỏi · 100 câu
- 请qǐngHSK1
Xin (mời) ai đó làm việc gì.
请 + động từ / cụm động từ · 100 câu
- 你能不能nǐ néng bu néngHSK2
Bạn có thể… được không?
(你) 能不能 + động từ · 100 câu
- …好吗?hǎo maHSK1
…nhé? / …được không?
câu trần thuật + ,好吗? · 100 câu
- 我打算wǒ dǎ suànHSK3
Tôi định (sẽ) làm gì.
我 (本来/不) 打算 + động từ · 100 câu
- 我需要wǒ xū yàoHSK2
Tôi cần (cái gì / làm gì).
我 (不) 需要 + danh từ / động từ · 100 câu
- 我得wǒ děiHSK3
Tôi phải làm gì (không làm không được).
我得 + động từ · 100 câu
- 我应该wǒ yīng gāiHSK3
Tôi nên / lẽ ra tôi nên làm gì.
我 (不) 应该 + động từ · 100 câu
- 可能kě néngHSK2
Có lẽ / có thể là…
chủ ngữ + 可能 + động từ / tính từ · 100 câu
- 已经yǐ jīngHSK2
Đã… rồi.
chủ ngữ + 已经 + động từ + 了 · 100 câu
- 还没hái méiHSK2
Vẫn chưa…
chủ ngữ + 还没 + động từ · 100 câu
- 正在zhèng zàiHSK2
Đang (làm gì) ngay lúc này.
chủ ngữ + 正在 + động từ (+ 呢) · 100 câu
- 刚gāngHSK3
Vừa mới (làm gì).
chủ ngữ + 刚 + động từ · 100 câu
- 快…了kuài liǎoHSK2
Sắp… rồi.
快 + động từ / tính từ + 了 · 100 câu
- 又yòuHSK3
Lại… rồi (chuyện đã xảy ra).
chủ ngữ + 又 + động từ + 了 · 100 câu
- 再zàiHSK2
Lại / thêm lần nữa (chuyện chưa xảy ra).
chủ ngữ + 再 + động từ · 100 câu
- 从来没cóng lái méiHSK3
Chưa bao giờ / chưa từng.
chủ ngữ + 从来没 + động từ + 过 · 100 câu
- …过guoHSK2
Đã từng (làm gì).
chủ ngữ + động từ + 过 (+ tân ngữ) · 100 câu
- 是不是shì bu shìHSK2
Có phải… không?
chủ ngữ + 是不是 + phần còn lại của câu · 100 câu
- 有没有yǒu méi yǒuHSK2
Có… không?
chủ ngữ + 有没有 + danh từ / động từ · 100 câu
- 有点儿yǒu diǎn erHSK2
Hơi… (một chút, theo hướng không như ý).
chủ ngữ + 有点儿 + tính từ / động từ tâm lý · 100 câu
- 一点儿yì diǎn érHSK2
Một chút / một ít.
tính từ + 一点儿 / động từ + 一点儿 + danh từ · 100 câu
- 太…了tài liǎoHSK1
Quá… (quá mức, thốt lên).
太 + tính từ + 了 · 100 câu
- 非常fēi chángHSK2
Vô cùng / rất (mức cao).
chủ ngữ + 非常 + tính từ / động từ tâm lý · 100 câu
- 比bǐHSK2
A hơn B (về mặt nào đó).
A + 比 + B + tính từ (+ mức chênh) · 100 câu
- 一样yí yàngHSK3
Giống như / bằng như.
A + 跟/和 + B + 一样 (+ tính từ) · 100 câu
- 没有méi yǒuHSK3
A không… bằng B.
A + 没有 + B + tính từ · 100 câu
- 越来越yuè lái yuèHSK3
Càng ngày càng…
chủ ngữ + 越来越 + tính từ + 了 · 100 câu
- 越…越…yuè yuèHSK4
Càng… thì càng…
越 + động từ/tính từ + 越 + tính từ · 100 câu
- 一边…一边…yì biān yì biānHSK3
Vừa… vừa… (hai việc song song).
一边 + động từ 1 + 一边 + động từ 2 · 100 câu
- 先…再/然后…xiān zài rán hòuHSK2
Trước hết… rồi mới…
先 + động từ 1 + 再/然后 + động từ 2 · 100 câu
- 一…就…yī jiùHSK3
Hễ… là…, vừa… đã…
一 + động từ 1 + 就 + động từ 2 · 100 câu
- 因为…所以…yīn wèi suǒ yǐHSK2
Vì… nên…
因为 + lý do + 所以 + kết quả · 100 câu
- 虽然…但是…suī rán dàn shìHSK3
Tuy… nhưng…
虽然 + vế nhượng bộ + 但是/可是 + vế chính · 100 câu
- 如果…就…rú guǒ jiùHSK3
Nếu… thì…
如果 + giả thiết + (的话) + 就 + kết quả · 100 câu
- 只要…就…zhǐ yào jiùHSK4
Chỉ cần… là…
只要 + điều kiện tối thiểu + 就 + kết quả · 100 câu
- 除了…以外chú le yǐ wàiHSK3
Ngoài… ra…
除了 + X + (以外) + 都/还/也 + … · 100 câu
- 不但…而且…bú dàn ér qiěHSK4
Không những… mà còn…
不但 + A + 而且/还/也 + B · 100 câu
- 无论/不管…都…wú lùn bù guǎn dōuHSK4
Dù… cũng…, bất kể… đều…
无论/不管 + từ để hỏi hoặc A还是B + 都/也 + kết quả · 100 câu
- 不是…而是…bú shì ér shìHSK3
Không phải… mà là…
不是 + A + 而是 + B · 100 câu
- 要么…要么…yào me yào meHSK5
Hoặc là… hoặc là…
要么 + A + 要么 + B · 100 câu
- 把…bǎHSK3
Đem/lấy… (rồi làm gì đó với nó)
chủ ngữ + 把 + tân ngữ xác định + động từ + thành phần kết quả · 100 câu
- 被…bèiHSK3
Bị… (ai đó làm gì)
chủ ngữ + 被 + (người gây ra) + động từ + thành phần kết quả · 100 câu
- 让我…ràng wǒHSK2
Để tôi…, cho tôi…, khiến ai đó…
让 + người + động từ · 100 câu
- 帮我…bāng wǒHSK2
Giúp tôi…, làm hộ tôi…
帮 + người + (động từ) + việc · 100 câu
- 给我…gěi wǒHSK2
Cho tôi…, gửi tôi…, làm gì đó cho tôi…
给 + người + vật, hoặc 给 + người + động từ · 100 câu
- 替…tìHSK4
Thay cho…, thay mặt…
替 + người + động từ + tân ngữ · 100 câu
- 跟…gēnHSK2
Cùng với…, với…, nói với…
chủ ngữ + 跟 + người + (一起) + động từ · 100 câu
- 对…来说duì lái shuōHSK4
Đối với…, với… thì…
对 + đối tượng + 来说, hoặc 对 + đối tượng + tính từ/động từ · 100 câu
- 关于…guān yúHSK4
Về việc…, liên quan tới…
关于 + chủ đề + mệnh đề, hoặc 关于… + 的 + danh từ · 100 câu
- 按照…àn zhàoHSK4
Theo như…, chiếu theo…
按照 + quy định/kế hoạch/yêu cầu + động từ · 100 câu
- …得…déHSK2
Làm gì đó… (nhanh/tốt/rõ) đến mức nào
động từ + 得 + mức độ · 100 câu
- …完wánHSK2
Làm xong…, hết…
động từ + 完 (+ 了) · 100 câu
- …好了hǎo leHSK3
Xong xuôi…, đâu vào đấy…
động từ + 好 (+ 了) · 100 câu
- …错了cuò leHSK3
Làm nhầm…, nhầm…
động từ + 错 (+ 了) · 100 câu
- …不了bù liǎoHSK4
Không nổi…, không xuể…
động từ + 不了 · 100 câu
- …下去xià qùHSK4
Tiếp tục…, cứ thế… tiếp
động từ + 下去 · 100 câu
- …起来qǐ láiHSK3
Bắt đầu…, xem ra…, nhớ ra…
động từ/tính từ + 起来 · 100 câu
- …出来chū láiHSK3
Nhận ra…, phân biệt được…, nghĩ ra…
động từ + 出来 · 100 câu
- …下来xià láiHSK4
Ghi lại…, dừng lại…, trụ được…
động từ + 下来 · 100 câu
- …过来guò láiHSK3
Qua đây…, tỉnh lại…, xoay không xuể…
động từ + 过来 · 100 câu
- 看起来…kàn qǐ láiHSK3
Trông có vẻ…, nhìn thì thấy…
看起来 + nhận định · 100 câu
- 听说…tīng shuōHSK3
Nghe nói là…, nghe bảo…
听说 + mệnh đề · 100 câu
- 据说…jù shuōHSK5
Nghe đồn là…, người ta bảo…
据说 + mệnh đề · 100 câu
- 我以为…wǒ yǐ wéiHSK4
Tôi cứ tưởng là…, tôi tưởng…
我以为 + điều mình tưởng nhầm · 100 câu
- 我担心…wǒ dān xīnHSK3
Tôi lo là…, tôi sợ rằng…
我担心 + điều mình lo · 100 câu
- 我希望…wǒ xī wàngHSK2
Tôi mong…, tôi hy vọng…
我希望 + điều mình mong · 100 câu
- 我建议…wǒ jiàn yìHSK4
Tôi đề nghị…, theo tôi nên…
我建议 + việc nên làm · 100 câu
- 我同意…wǒ tóng yìHSK3
Tôi đồng ý…, tôi tán thành…
我同意 + điều mình tán thành · 100 câu
- 恐怕…kǒng pàHSK4
E rằng…, sợ là…
恐怕 + kết quả không hay · 100 câu
- 难怪…nán guàiHSK5
Thảo nào…, hèn gì…
难怪 + điều vừa hiểu ra · 100 câu
- 不好意思…bù hǎo yì siHSK3
Ngại quá…, xin lỗi…, phiền một chút…
不好意思 + lý do / lời nhờ · 100 câu
- 麻烦…má fánHSK4
Phiền…, làm phiền…, rắc rối
麻烦 + người + việc nhờ · 100 câu
- 辛苦…xīn kǔHSK4
Vất vả rồi…, cực cho anh rồi…
辛苦 + người + 了 · 100 câu
- 没关系…méi guān xìHSK2
Không sao đâu…, không có gì…
没关系 + lời trấn an · 100 câu
- 差不多…chà bù duōHSK4
Gần như…, khoảng…, sắp xong rồi
差不多 + con số / trạng thái · 100 câu
- 反正…fǎn zhèngHSK5
Dù sao thì…, đằng nào cũng…
反正 + kết luận không đổi · 100 câu
- 其实…qí shíHSK3
Thực ra…, thật ra thì…
其实 + sự thật khác với vẻ ngoài · 100 câu
- 本来…běn láiHSK4
Vốn dĩ…, ban đầu…, đáng lẽ…
本来 + dự định cũ · 100 câu
- 到底…dào dǐHSK4
Rốt cuộc…, cuối cùng thì…
到底 + câu hỏi nghi vấn · 100 câu
- 千万别…qiān wàn biéHSK5
Nhất định đừng…, tuyệt đối chớ…
千万别 + việc tuyệt đối đừng làm · 100 câu
- …方面fāng miànHSK4
Về mặt…, ở khía cạnh…
在 + lĩnh vực + 方面 · 100 câu
- 有必要…yǒu bì yàoHSK5
Có cần…, không cần thiết…
有必要 / 没必要 + động từ · 100 câu
- 值得…zhí déHSK4
Đáng để…, xứng đáng…
值得 + động từ / danh từ · 100 câu
- …免得…miǎn deHSK5
Kẻo…, để khỏi…, tránh để…
làm gì đó + 免得 + hậu quả xấu · 100 câu
- 尽量…jǐn liàngHSK4
Cố hết mức…, cố gắng…
尽量 + động từ · 100 câu
- 顺便…shùn biànHSK4
Tiện thể…, tiện đường…
việc chính + 顺便 + việc tiện thể · 100 câu
- 一定要…yí dìng yàoHSK3
Nhất định phải…, chắc chắn sẽ…
一定要 + động từ · 100 câu
- 最好…zuì hǎoHSK3
Tốt nhất là…, nên…
最好 + việc nên làm · 100 câu
- 说不定…shuō bú dìngHSK5
Biết đâu…, không chừng…
说不定 + khả năng bất ngờ · 100 câu
- 换句话说…huàn jù huà shuōHSK5
Nói cách khác…, tức là…
换句话说 + cách diễn đạt lại · 100 câu